Bản quyền nhạc theo loại địa điểm · Mục 8

Bản quyền nhạc cho khu vui chơi, giải trí

Ví dụ 500 m², HN/TP.HCM: khoảng 4.048.000 đồng một năm. Bảng phí theo quy mô, cách chia cho ba bên và ba cách xử lý hợp pháp.

Khu vui chơi, giải trí có biểu riêng ở Mục 8: hệ số 0,7 cho 200 m² đầu tiên — mốc diện tích khởi điểm rộng, phù hợp với đặc điểm loại hình này cần nhiều mặt bằng. Nhạc thiếu nhi, nhạc nền sôi động hay bản nhạc phát kèm trò chơi đều là bản ghi được khai thác thương mại, nên phải trả tiền như mọi loại hình khác.

Một khu vui chơi 500 m² ở Hà Nội hoặc TP.HCM phải trả khoảng 4.048.000 đồng một năm (~337.333 đồng/tháng). Đây là tổng tiền bản quyền, chưa chia cho các bên hưởng quyền.

Một khoản tổng, chia cho ba bên

Số tiền ở bảng trên là tổng tiền bản quyền của khu vui chơi, không phải khoản riêng của một bên. Với ví dụ 500 m², HN/TP.HCM, tổng 4.048.000 đồng/năm được chia:

Quyền tác giả · 50%

Nhạc sĩ, người viết lời, nhà xuất bản. Thường qua VCPMC.

2.024.000 đ/năm

Người biểu diễn · 25%

Ca sĩ, nhạc công thể hiện bản ghi. Thường qua APPA.

1.012.000 đ/năm

Nhà sản xuất bản ghi · 25%

Đơn vị đầu tư sản xuất bản ghi. Thường qua RIAV.

1.012.000 đ/năm

Biểu mức này chỉ áp dụng khi các bên không thỏa thuận được, và có thể có nhiều hơn một tổ chức đến thu — hai điểm quyết định số tiền khu vui chơi thực trả. Đọc đầy đủ hai điểm này →

Bảng phí của khu vui chơi

Công thức: phí một năm = lương cơ sở × hệ số điều chỉnh × tỷ lệ theo khu vực (lương cơ sở 2.530.000 đồng/tháng từ 01/7/2026). Hệ số dưới đây là hệ số riêng của khu vui chơi theo Mục 8.

Tiền bản quyền âm nhạc phải trả mỗi năm — đây là tổng, sau đó được chia 50% quyền tác giả · 25% người biểu diễn · 25% nhà sản xuất bản ghi
Diện tíchHệ sốHà Nội · TP.HCM100%Đô thị loại I80%Đô thị loại II50%
200 m²0.701.771.000147.583/tháng1.416.800118.067/tháng885.50073.792/tháng
300 m²1.002.530.000210.833/tháng2.024.000168.667/tháng1.265.000105.417/tháng
500 m²1.604.048.000337.333/tháng3.238.400269.867/tháng2.024.000168.667/tháng
1.000 m²2.105.313.000442.750/tháng4.250.400354.200/tháng2.656.500221.375/tháng
2.000 m²3.107.843.000653.583/tháng6.274.400522.867/tháng3.921.500326.792/tháng
5.000 m²6.1015.433.0001.286.083/tháng12.346.4001.028.867/tháng7.716.500643.042/tháng
10.000 m²11.1028.083.0002.340.250/tháng22.466.4001.872.200/tháng14.041.5001.170.125/tháng

Đô thị loại III áp 20% và vùng sâu, vùng xa, vùng đặc biệt khó khăn áp 10% — không đưa vào bảng cho gọn. Muốn con số cho đúng quy mô và địa phương của bạn, dùng công cụ tính phí bản quyền.

Chi phí theo quy mô, tính trên một đơn vị

Khởi điểm của khu vui chơi là hệ số 0,7 cho 200 m² đầu tiên (Mục 8 Phụ lục II); mỗi mét vuông vượt mức cộng thêm 0,003 tới 500 m² rồi 0,001 cho phần trên đó. Trần hệ số là 12, chạm ở khoảng 10900 m² — từ đó trở lên số tiền không tăng nữa.

Quy môTổng một nămTính trên một m²
200 m²1.771.000 đ8.855 đ/m²
1000 m²5.313.000 đ5.313 đ/m²
10000 m²28.083.000 đ2.808 đ/m²
10900 m² trở lên (chạm trần)30.360.000 đ2.785 đ/m²

Mức Hà Nội / TP.HCM (đô thị đặc biệt, 100%).

So với trung tâm thương mại cùng diện tích. Ở mức 1000 m², khu vui chơi trả 5.313.000 đồng/năm còn trung tâm thương mại trả 8.602.000 đồng/năm — khu vui chơi thấp hơn khoảng 1,6 lần, chỉ vì hai loại hình nằm ở hai mục khác nhau của Phụ lục II. Xem mức phí của trung tâm thương mại →

Đặc thù của khu vui chơi

Mục 8 cộng 0,003 cho mỗi m² từ 200 đến 500, rồi chỉ 0,001 cho mỗi m² trên 500 — bậc tăng thứ hai thấp nhất trong các loại hình tính theo diện tích. Trần hệ số 12, chạm ở khoảng 10900 m².

Biểu phí tính theo tổng diện tích khu vui chơi. Khu vui chơi đặt trong trung tâm thương mại là chủ thể riêng với ban quản lý toà nhà: khoản ban quản lý trả cho sảnh, hành lang không đương nhiên phủ phần khu vui chơi tự phát nhạc.

Chuỗi khu vui chơi tính theo từng điểm. Mỗi điểm kê khai diện tích của chính nó, không gộp toàn chuỗi thành một khoản.

Xử lý thế nào

Có ba hướng: tắt nhạc; trả tiền cho tổ chức đại diện theo biểu mức trên; hoặc dùng kho nhạc đã được cấp quyền sẵn, có số hợp đồng và thời hạn để xuất trình khi bị kiểm tra. Hướng thứ ba là mô hình Copyrights Hub vận hành — mỗi bài trong kho đều gắn bản ghi nhận quyền tác giả và quyền liên quan còn hiệu lực.

Xem phân tích đầy đủ ba cách và cái giá thật của từng cách →

Lưu ý thẳng thắn: hướng thứ ba chỉ miễn trừ trong phạm vi khu vui chơi chỉ phát nhạc thuộc kho đã được cấp quyền. Bật thêm nhạc ngoài kho thì phần đó vẫn phát sinh nghĩa vụ riêng. Hãy yêu cầu nhà cung cấp — kể cả chúng tôi — nêu rõ phạm vi này bằng văn bản trước khi ký.

Nghe thử nhạc dành cho khu vui chơi

Đây là 3 set nhạc đang chạy thật trong hệ thống Copyrights Hub cho khu vui chơi. Bấm để nghe 30 giây đầu ngay trên trang — mỗi bài trong kho đều gắn hồ sơ quyền tác giả và quyền liên quan còn hiệu lực, có số hợp đồng để xuất trình khi bị kiểm tra.

Nghe 30 giây mỗi set. Nghe toàn bộ thư viện →

Đưa kho nhạc này vào khu vui chơi của bạn

Các set nhạc được biên soạn riêng cho không gian khu vui chơi, kèm hồ sơ quyền của từng bài.

Nghe thử Tính phí cơ sở của bạn Nhận tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Khu vui chơi chỉ phát nhạc thiếu nhi thì có phải trả không?

Có. Nhạc thiếu nhi cũng là tác phẩm có tác giả, người biểu diễn và nhà sản xuất bản ghi. Thể loại nhạc không làm thay đổi nghĩa vụ trả tiền bản quyền.

Âm thanh phát ra từ máy trò chơi có tính không?

Hiệu ứng âm thanh do nhà sản xuất máy tạo ra đi kèm thiết bị là chuyện khác. Biểu phí Mục 8 áp cho việc khu vui chơi phát bản ghi âm nhạc phục vụ khách, ví dụ nhạc nền qua hệ thống loa chung.

Khu vui chơi mở nhạc có bắt buộc trả tiền bản quyền không?

Có nghĩa vụ trả tiền. Phát nhạc phục vụ khách tại khu vui chơi là khai thác tác phẩm cho mục đích thương mại. Với bản ghi đã công bố nhằm mục đích thương mại, Điều 35 Nghị định 17/2023 cho khu vui chơi không phải xin phép nhưng phải trả tiền — bất kể nhạc lấy từ đĩa, USB, YouTube hay một tài khoản nhạc cá nhân. Khoản đó trả cho ai và chia thế nào →

Khu vui chơi đã mua Spotify hoặc Apple Music trả phí thì có được dùng không?

Không. Các gói đó cấp quyền nghe cá nhân; khu vui chơi là địa điểm kinh doanh phục vụ công chúng nên cần quyền biểu diễn công cộng — điều khoản sử dụng của các nền tảng này nêu rõ là không bao gồm.

Loại địa điểm khác

Xem toàn bộ 10 loại địa điểm →

Tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho trường hợp cụ thể. Căn cứ trực tiếp: Mục 8 Phụ lục II Nghị định 17/2023/NĐ-CP, mức lương cơ sở 2.530.000 đồng/tháng từ 01/7/2026 và tỷ lệ theo nhóm đô thị của Nghị định 134/2026/NĐ-CP. Xem đầy đủ căn cứ pháp lý → · cập nhật 01/10/2026.