Bar, bistro, club và vũ trường là nhóm có mức cao nhất trong các loại hình tính theo diện tích — vì âm nhạc không phải nền mà là sản phẩm chính của không gian.
Một quán bar 100 m² ở Hà Nội hoặc TP.HCM phải trả khoảng 27.071.000 đồng một năm (~2.255.917 đồng/tháng). Con số này đã gồm cả hai quyền.
Hai khoản phải trả, không phải một
Đây là chỗ nhiều cơ sở tính thiếu một nửa. Biểu mức ở Phụ lục II Nghị định 17/2023 được áp dụng cho chủ sở hữu quyền tác giả, và theo Ghi chú cuối Phụ lục, áp dụng tương tự cho chủ sở hữu quyền liên quan đối với bản ghi âm, ghi hình được sử dụng. Một cơ sở phát bản ghi thương mại thì phát sinh hai khoản gần bằng nhau:
Quyền tác giả
Trả cho nhạc sĩ, người viết lời và nhà xuất bản âm nhạc. Thường thu qua VCPMC.
13.535.500 đ/năm (100 m², HN/TP.HCM)
Quyền liên quan
Trả cho nhà sản xuất bản ghi và người biểu diễn. Thường thu qua RIAV hoặc chủ sở hữu bản ghi.
13.535.500 đ/năm (cùng cơ sở đó)
Bảng phí
Công thức: phí một năm = lương cơ sở × hệ số điều chỉnh × tỷ lệ theo khu vực, rồi nhân hai cho hai quyền. Lương cơ sở áp dụng từ 01/7/2026 là 2.530.000 đồng/tháng.
| Diện tích | Hệ số | Hà Nội · TP.HCM100% | Đô thị loại I80% | Đô thị loại II50% |
|---|---|---|---|---|
| 50 m² | 2.35 | 11.891.000990.917/tháng | 9.512.800792.733/tháng | 5.945.500495.458/tháng |
| 80 m² | 4.15 | 20.999.0001.749.917/tháng | 16.799.2001.399.933/tháng | 10.499.500874.958/tháng |
| 100 m² | 5.35 | 27.071.0002.255.917/tháng | 21.656.8001.804.733/tháng | 13.535.5001.127.958/tháng |
| 150 m² | 8.35 | 42.251.0003.520.917/tháng | 33.800.8002.816.733/tháng | 21.125.5001.760.458/tháng |
| 200 m² | 11.35 | 57.431.0004.785.917/tháng | 45.944.8003.828.733/tháng | 28.715.5002.392.958/tháng |
| 300 m² | 16.35 | 82.731.0006.894.250/tháng | 66.184.8005.515.400/tháng | 41.365.5003.447.125/tháng |
| 500 m² | 26.35 | 133.331.00011.110.917/tháng | 106.664.8008.888.733/tháng | 66.665.5005.555.458/tháng |
Đô thị loại III áp 20% và vùng sâu, vùng xa, vùng đặc biệt khó khăn áp 10% — không đưa vào bảng cho gọn. Muốn con số cho đúng quy mô và địa phương của bạn, dùng công cụ tính phí bản quyền.
Đặc thù của quán bar
Mục 6 khởi điểm hệ số 2,35 cho 50 m² đầu, cộng 0,06 cho mỗi m² từ 50 đến 200, và 0,05 cho mỗi m² trên 200. Trần hệ số 27, chạm ở khoảng 513 m².
Biểu phí gốc cho 50 m² đầu là một khung từ 2,35 đến 4,0. Bảng dưới đây lấy cận dưới 2,35 cho minh bạch — mức thực tế có thể cao hơn tùy thỏa thuận và tính chất hoạt động của cơ sở.
Cơ sở có DJ chơi trực tiếp hoặc biểu diễn live: phần biểu diễn trực tiếp là hành vi sử dụng khác với phát bản ghi, có nghĩa vụ riêng và không nằm trong bảng này.
Xử lý thế nào
Có ba hướng: tắt nhạc; trả tiền cho tổ chức đại diện theo biểu mức trên cho cả hai quyền; hoặc dùng kho nhạc đã được cấp quyền sẵn, có số hợp đồng và thời hạn để xuất trình khi bị kiểm tra. Hướng thứ ba là mô hình Copyrights Hub vận hành — mỗi bài trong kho đều gắn bản ghi nhận quyền tác giả và quyền liên quan còn hiệu lực.
Xem phân tích đầy đủ ba cách và cái giá thật của từng cách →
Lưu ý thẳng thắn: hướng thứ ba chỉ miễn trừ trong phạm vi quán bar chỉ phát nhạc thuộc kho đã được cấp quyền. Bật thêm nhạc ngoài kho thì phần đó vẫn phát sinh nghĩa vụ riêng. Hãy yêu cầu nhà cung cấp — kể cả chúng tôi — nêu rõ phạm vi này bằng văn bản trước khi ký.
Nghe thử kho nhạc dành cho quán bar
Các set nhạc được biên soạn riêng cho không gian quán bar, kèm hồ sơ quyền của từng bài.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao bar phải trả cao hơn nhà hàng cùng diện tích?
Vì biểu phí phản ánh vai trò của âm nhạc trong hoạt động kinh doanh. Ở bar và club, âm nhạc là yếu tố chính thu hút khách, không phải nền phụ trợ như ở nhà hàng hay quán cafe.
Quán bia, bistro nhỏ có bị xếp vào Mục 6 không?
Phụ thuộc cách cơ sở đăng ký và vận hành thực tế. Bistro được nêu đích danh trong Mục 6. Nếu cơ sở hoạt động như nhà hàng thì Mục 2 có mức thấp hơn đáng kể — nên làm rõ ngay từ đầu.
Quán bar mở nhạc có bắt buộc trả tiền bản quyền không?
Có. Phát nhạc phục vụ khách tại quán bar là biểu diễn tác phẩm trước công chúng một cách gián tiếp, thuộc quyền tài sản độc quyền của chủ sở hữu. Cơ sở phải được phép và phải trả tiền, bất kể nhạc lấy từ đĩa, USB, YouTube hay một tài khoản nhạc cá nhân.
Vì sao mức phí cho quán bar trên báo thấp hơn bảng này khoảng một nửa?
Vì phần lớn bài báo chỉ nêu phần quyền tác giả. Ghi chú cuối Phụ lục II Nghị định 17/2023 nói biểu mức này áp dụng cho chủ sở hữu quyền tác giả và áp dụng tương tự cho chủ sở hữu quyền liên quan đối với bản ghi được sử dụng. Quán bar dùng bản ghi thương mại thì phát sinh hai khoản gần bằng nhau.
Quán bar đã mua Spotify hoặc Apple Music trả phí thì có được dùng không?
Không. Các gói đó cấp quyền nghe cá nhân, không bao gồm quyền biểu diễn công cộng tại địa điểm kinh doanh. Điều khoản sử dụng của các nền tảng này nêu rõ điều đó, và quán bar là địa điểm kinh doanh phục vụ công chúng.
Loại địa điểm khác
Xem toàn bộ các loại địa điểm →
Trang này tổng hợp để tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho trường hợp cụ thể. Căn cứ chính: Luật Sở hữu trí tuệ và Nghị định 17/2023/NĐ-CP (Phụ lục II và Ghi chú cuối Phụ lục), cùng các văn bản sửa đổi về lương cơ sở và tỷ lệ theo khu vực áp dụng từ 01/7/2026. Mức phí thay đổi khi lương cơ sở được điều chỉnh — cập nhật lần cuối: 01/10/2026.